grant
/ɡrɑːnt/
Âm tiết grant
Trọng âm GRANT
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
a
/ɑː/
a_e dài
nt
/nt/
âm ng
Nghĩa
cấp, ban cho (chính thức); khoản trợ cấp
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + a=/ɑː/(father) + nt=/nt/(ant)
Ví dụ
The government decided to grant the school more funding.
Chính phủ quyết định cấp thêm kinh phí cho trường học.