grandma
/ˈɡrænˌmɑ/
Âm tiết grand·ma
Trọng âm GRAND-ma
Phân tích Phonics
grand
/ɡrænd/
a ngắn
ma
/mɑ/
a-e dài
Nghĩa
bà (bà nội hoặc bà ngoại)
Tham chiếu phát âm
💡
grand=/ɡrænd/(grand) + ma=/mɑ/(ma)
Ví dụ
My grandma bakes cookies every Sunday.
Bà của tôi nướng bánh quy vào mỗi Chủ nhật.