grand

/ɡrænd/
Âm tiết grand
Trọng âm GRAND

Phân tích Phonics

gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
nd
/nd/
âm ng

Nghĩa

to lớn; quan trọng; hoành tráng

Tham chiếu phát âm

💡

gr=/ɡr/(green) + a=/æ/(cat) + nd=/nd/(hand)

Ví dụ

They live in a grand old house.

Họ sống trong một ngôi nhà cổ rất hoành tráng.