grade
/ɡreɪd/
Âm tiết grade
Trọng âm GRADE
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ade
/eɪd/
a-e dài
Nghĩa
cấp độ; điểm số
Tham chiếu phát âm
💡
gr=/ɡr/(green) + a=/eɪ/(cake) + d=/d/(dog)
Ví dụ
She got a high grade in math.
Cô ấy đạt điểm cao môn toán.