gracious
/ˈɡreɪʃəs/
Âm tiết gra·cious
Trọng âm GRA-cious
Phân tích Phonics
gra
/ɡreɪ/
a_e dài
cious
/ʃəs/
c mềm+schwa
Nghĩa
tử tế, lịch sự; nhân hậu
Tham chiếu phát âm
💡
gra=/ɡreɪ/(gray) + cious=/ʃəs/(delicious)
Ví dụ
She was gracious to everyone at the meeting.
Cô ấy rất tử tế với mọi người trong cuộc họp.