graceful
/ˈɡreɪsfəl/
Âm tiết grace·ful
Trọng âm GRACE-ful
Phân tích Phonics
grace
/ɡreɪs/
a_e dài
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
duyên dáng, thanh lịch
Tham chiếu phát âm
💡
grace=/ɡreɪs/(grace) + ful=/fəl/(useful)
Ví dụ
The dancer made a graceful turn on the stage.
Vũ công thực hiện một động tác xoay người duyên dáng trên sân khấu.