governor

/ˈɡʌvərnər/
Âm tiết gov·er·nor
Trọng âm GOV-er-nor

Phân tích Phonics

gov
/ɡʌv/
o ngắn
er
/ər/
schwa r
nor
/nər/
schwa r

Nghĩa

thống đốc

Tham chiếu phát âm

💡

gov=/ɡʌv/(love) + er=/ər/(teacher) + nor=/nər/(dinner)

Ví dụ

The governor announced a new education policy.

Thống đốc đã công bố một chính sách giáo dục mới.