gossip

/ˈɡɑsɪp/
Âm tiết gos·sip
Trọng âm GOS-sip

Phân tích Phonics

gos
/ɡɑs/
o ngắn
sip
/sɪp/
i ngắn

Nghĩa

chuyện ngồi lê đôi mách

Tham chiếu phát âm

💡

gos=/ɡɑs/(gospel) + sip=/sɪp/(sip)

Ví dụ

I don't like to gossip about my coworkers.

Tôi không thích buôn chuyện về đồng nghiệp.