gospel

/ˈɡɑːspəl/
Âm tiết gos·pel
Trọng âm GOS-pel

Phân tích Phonics

gos
/ɡɑːs/
o ngắn
pel
/pəl/
schwa

Nghĩa

phúc âm; giáo lý Cơ Đốc; điều được coi là chân lý

Tham chiếu phát âm

💡

gos=/ɡɑːs/(gossip) + pel=/pəl/(apple)

Ví dụ

She grew up singing gospel music in church.

Cô ấy lớn lên khi hát nhạc phúc âm trong nhà thờ.