gorge
/ɡɔːrdʒ/
Âm tiết gorge
Trọng âm GORGE
Phân tích Phonics
gor
/ɡɔːr/
âm or
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
hẻm núi; ăn ngấu nghiến
Tham chiếu phát âm
💡
gor=/ɡɔːr/(gore) + ge=/dʒ/(age)
Ví dụ
The hikers stopped to admire the deep gorge.
Những người đi bộ đường dài dừng lại để ngắm hẻm núi sâu.