goldfish
/ˈɡoʊld.fɪʃ/
Âm tiết gold·fish
Trọng âm GOLD-fish
Phân tích Phonics
gold
/ɡoʊld/
o dài
fish
/fɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
cá vàng
Tham chiếu phát âm
💡
gold=/ɡoʊld/(gold) + fish=/fɪʃ/(fish)
Ví dụ
The goldfish is swimming in the bowl.
Con cá vàng đang bơi trong bể.