golden

/ˈɡoʊldən/
Âm tiết gol·den
Trọng âm GOL-den

Phân tích Phonics

gold
/ɡoʊld/
o dài
en
/ən/
schwa

Nghĩa

màu vàng kim; bằng vàng; tuyệt vời

Tham chiếu phát âm

💡

go=/ɡoʊ/(go) + ld=/ld/(cold) + en=/ən/(open)

Ví dụ

The sunset painted the sky a golden color.

Hoàng hôn nhuộm bầu trời màu vàng kim.