goggles
/ˈɡɑːɡəlz/
Âm tiết gog·gles
Trọng âm GOG-gles
Phân tích Phonics
gog
/ɡɑɡ/
o ngắn
gles
/ɡəlz/
âm tiết -le
Nghĩa
kính bảo hộ
Tham chiếu phát âm
💡
gog=/ɡɑɡ/(dog) + gles=/ɡəlz/(angles)
Ví dụ
She put on her goggles before swimming.
Cô ấy đeo kính bảo hộ trước khi bơi.