goalie

/ˈɡoʊli/
Âm tiết goal·ie
Trọng âm GOAL-ie

Phân tích Phonics

goal
/ɡoʊl/
o dài
ie
/i/
nguyên âm dài

Nghĩa

thủ môn

Tham chiếu phát âm

💡

goal=/ɡoʊl/(goal) + ie=/i/(cookie)

Ví dụ

The goalie stopped the ball with one hand.

Thủ môn đã cản bóng bằng một tay.