glove

/ɡlʌv/
Âm tiết glove
Trọng âm GLOVE

Phân tích Phonics

gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
o
/ʌ/
o ngắn
ve
/v/
chữ câm

Nghĩa

găng tay

Tham chiếu phát âm

💡

gl=/ɡl/(glass) + o=/ʌ/(love) + ve=/v/(give)

Ví dụ

She put on a glove to keep her hand warm.

Cô ấy đeo một chiếc găng tay để giữ ấm cho tay.