glorious
/ˈɡlɔriəs/
Âm tiết glo·ri·ous
Trọng âm GLO-ri-ous
Phân tích Phonics
glo
/ɡlɔ/
âm or
ri
/ri/
i_e dài
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
huy hoàng, vinh quang
Tham chiếu phát âm
💡
glo=/ɡlɔ/(glory) + ri=/ri/(read) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
It was a glorious day filled with sunshine.
Đó là một ngày huy hoàng tràn ngập ánh nắng.