globalize
/ˈɡloʊbəlaɪz/
Âm tiết glo·bal·ize
Trọng âm GLO-bal-ize
Phân tích Phonics
glo
/ɡloʊ/
o dài
bal
/bəl/
schwa
ize
/aɪz/
i_e dài
Nghĩa
toàn cầu hóa
Tham chiếu phát âm
💡
glo=/ɡloʊ/(go) + bal=/bəl/(global) + ize=/aɪz/(realize)
Ví dụ
Many companies try to globalize their products.
Nhiều công ty cố gắng toàn cầu hóa sản phẩm của họ.