global
/ˈɡloʊbəl/
Âm tiết glo·bal
Trọng âm GLO-bal
Phân tích Phonics
glo
/ɡloʊ/
o dài
bal
/bəl/
schwa
Nghĩa
toàn cầu; khắp thế giới
Tham chiếu phát âm
💡
glo=/ɡloʊ/(glow) + bal=/bəl/(table)
Ví dụ
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.