glittering

/ˈɡlɪtərɪŋ/
Âm tiết glit·ter·ing
Trọng âm GLIT-ter-ing

Phân tích Phonics

glit
/ɡlɪt/
i ngắn
ter
/tər/
schwa
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

lấp lánh, lấp lánh ánh sáng

Tham chiếu phát âm

💡

glit=/ɡlɪt/(glitter) + ter=/tər/(water) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The lake was glittering in the sunlight.

Mặt hồ lấp lánh dưới ánh nắng.