glitter
/ˈɡlɪtər/
Âm tiết glit·ter
Trọng âm GLIT-ter
Phân tích Phonics
gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
tt
/t/
phụ âm đôi
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
lấp lánh; kim tuyến
Tham chiếu phát âm
💡
gl=/ɡl/(glass) + i=/ɪ/(sit) + tt=/t/(butter) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The stars glitter in the night sky.
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.