glider
/ˈɡlaɪdər/
Âm tiết gli·der
Trọng âm GLI-der
Phân tích Phonics
gli
/ɡlaɪ/
i_e dài
der
/dər/
schwa r
Nghĩa
tàu lượn; vật trượt
Tham chiếu phát âm
💡
gli=/ɡlaɪ/(glide) + der=/dər/(rider)
Ví dụ
The glider soared quietly over the hills.
Chiếc tàu lượn bay lặng lẽ qua những ngọn đồi.