glide
/ɡlaɪd/
Âm tiết glide
Trọng âm GLIDE
Phân tích Phonics
gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
de
/d/
chữ câm
Nghĩa
lướt đi, trượt đi
Tham chiếu phát âm
💡
gl=/ɡl/(glass) + i=/aɪ/(time) + d=/d/(dog)
Ví dụ
The swan can glide across the lake.
Con thiên nga lướt nhẹ trên mặt hồ.