gleam

/ɡliːm/
Âm tiết gleam
Trọng âm GLEAM

Phân tích Phonics

gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
m
/m/
âm ng

Nghĩa

ánh sáng le lói; lóe sáng nhẹ

Tham chiếu phát âm

💡

gl=/ɡl/(glass) + ea=/iː/(eat) + m=/m/(man)

Ví dụ

A gleam of light appeared in the dark room.

Một tia sáng le lói xuất hiện trong căn phòng tối.