glass
/ɡlæs/
Âm tiết glass
Trọng âm GLASS
Phân tích Phonics
gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ss
/s/
phụ âm đôi
Nghĩa
thủy tinh; ly thủy tinh
Tham chiếu phát âm
💡
gl=/ɡl/(glad) + a=/æ/(cat) + ss=/s/(kiss)
Ví dụ
She poured water into the glass.
Cô ấy rót nước vào ly thủy tinh.