gland
/ɡlænd/
Âm tiết gland
Trọng âm GLAND
Phân tích Phonics
gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
nd
/nd/
âm ng
Nghĩa
tuyến (cơ quan tiết chất trong cơ thể)
Tham chiếu phát âm
💡
gl=/ɡl/(glass) + a=/æ/(cat) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
The thyroid gland controls metabolism.
Tuyến giáp kiểm soát quá trình trao đổi chất.