glance

/ɡlæns/
Âm tiết glance
Trọng âm GLANCE

Phân tích Phonics

gl
/ɡl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
nce
/ns/
c mềm

Nghĩa

liếc nhìn

Tham chiếu phát âm

💡

gl=/ɡl/(glass) + a=/æ/(cat) + nce=/ns/(dance)

Ví dụ

She took a quick glance at the clock.

Cô ấy liếc nhìn đồng hồ.