glamor
/ˈɡlæmər/
Âm tiết gla·mor
Trọng âm GLA-mor
Phân tích Phonics
gla
/ɡlæ/
a ngắn
mor
/mər/
âm er
Nghĩa
sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng
Tham chiếu phát âm
💡
gla=/ɡlæ/(glass) + mor=/mər/(mother)
Ví dụ
The movie star was known for her glamor.
Ngôi sao điện ảnh đó nổi tiếng vì vẻ quyến rũ của cô ấy.