giggle
/ˈɡɪɡəl/
Âm tiết gig·gle
Trọng âm GIG-gle
Phân tích Phonics
gig
/ɡɪɡ/
i ngắn
gle
/ɡəl/
le âm tiết
Nghĩa
cười khúc khích
Tham chiếu phát âm
💡
gig=/ɡɪɡ/(gig) + gle=/ɡəl/(single)
Ví dụ
The children began to giggle during the story.
Bọn trẻ bắt đầu cười khúc khích trong lúc nghe câu chuyện.