gigantic
/dʒaɪˈɡæntɪk/
Âm tiết gi·gan·tic
Trọng âm gi-GAN-tic
Phân tích Phonics
gi
/dʒaɪ/
i_e dài
gan
/ɡæn/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn
Nghĩa
khổng lồ
Tham chiếu phát âm
💡
gi=/dʒaɪ/(giant) + gan=/ɡæn/(can) + tic=/tɪk/(ticket)
Ví dụ
A gigantic building stood in the center of the city.
Một tòa nhà khổng lồ đứng ở trung tâm thành phố.