gifted
/ˈɡɪftɪd/
Âm tiết gift·ed
Trọng âm GIFT-ed
Phân tích Phonics
gift
/ɡɪft/
i ngắn
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
có năng khiếu; có tài
Tham chiếu phát âm
💡
gift=/ɡɪft/(gift) + ed=/ɪd/(wanted)
Ví dụ
She is a gifted student in mathematics.
Cô ấy là một học sinh có năng khiếu về toán.