geological
/ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪkəl/
Âm tiết ge·o·log·i·cal
Trọng âm ge-o-LOG-i-cal
Phân tích Phonics
geo
/ˌdʒiːə/
g mềm
log
/lɑːdʒ/
o ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về địa chất, liên quan đến cấu trúc và lịch sử Trái Đất
Tham chiếu phát âm
💡
geo=/dʒiːə/(geography) + log=/lɑːdʒ/(logic) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(medical)
Ví dụ
Scientists study geological changes to understand Earth’s history.
Các nhà khoa học nghiên cứu những thay đổi địa chất để hiểu lịch sử của Trái Đất.