genuine

/ˈdʒenjuɪn/
Âm tiết gen·u·ine
Trọng âm GEN-u-ine

Phân tích Phonics

gen
/dʒen/
g mềm
u
/ju/
u-e dài
ine
/ɪn/
i ngắn

Nghĩa

thật sự;chính hiệu;chân thành

Tham chiếu phát âm

💡

gen=/dʒen/(gentle) + u=/ju/(use) + ine=/ɪn/(in)

Ví dụ

She gave me a genuine smile.

Cô ấy nở một nụ cười chân thành.