genre

/ˈʒɑːnrə/
Âm tiết gen·re
Trọng âm GEN-re

Phân tích Phonics

gen
/ʒɑːn/
g mềm
re
/rə/
schwa

Nghĩa

thể loại (nghệ thuật, âm nhạc, văn học, phim)

Tham chiếu phát âm

💡

ʒ=/ʒ/(vision) + ar=/ɑː/(car) + re=/rə/(teacher)

Ví dụ

Jazz is my favorite music genre.

Jazz là thể loại âm nhạc tôi yêu thích nhất.