genius

/ˈdʒiːniəs/
Âm tiết ge·ni·us
Trọng âm GE-ni-us

Phân tích Phonics

ge
/dʒiː/
g mềm
ni
/ni/
i ngắn
us
/əs/
schwa

Nghĩa

thiên tài, người có trí tuệ xuất chúng

Tham chiếu phát âm

💡

ge=/dʒiː/(jeep) + ni=/ni/(knee) + us=/əs/(focus)

Ví dụ

She is a genius in mathematics.

Cô ấy là một thiên tài về toán học.