genetic
/dʒəˈnɛtɪk/
Âm tiết ge·net·ic
Trọng âm ge-NET-ic
Phân tích Phonics
ge
/dʒə/
g mềm
net
/nɛt/
e ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn
Nghĩa
thuộc về gen, di truyền
Tham chiếu phát âm
💡
ge=/dʒə/(general) + net=/nɛt/(net) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
The disease has a genetic cause.
Căn bệnh này có nguyên nhân di truyền.