gathering

/ˈɡæðərɪŋ/
Âm tiết gath·er·ing
Trọng âm GATH-er-ing

Phân tích Phonics

gath
/ɡæð/
a ngắn
er
/ər/
schwa
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

cuộc tụ họp, buổi gặp gỡ

Tham chiếu phát âm

💡

ga=/ɡæ/(gas) + th=/ð/(this) + er=/ər/(teacher) + ing=/ɪŋ/(running)

Ví dụ

The family held a small gathering at home.

Gia đình đã tổ chức một buổi tụ họp nhỏ tại nhà.