gasoline
/ˈɡæsəliːn/
Âm tiết gas·o·line
Trọng âm GAS-o-line
Phân tích Phonics
gas
/ɡæs/
a ngắn
o
/ə/
schwa
line
/liːn/
i-e dài
Nghĩa
xăng, xăng dầu
Tham chiếu phát âm
💡
gas=/ɡæs/(gas) + o=/ə/(about) + line=/liːn/(Vaseline)
Ví dụ
The car ran out of gasoline on the highway.
Chiếc xe hết xăng trên đường cao tốc.