gas
/ɡæs/
Âm tiết gas
Trọng âm GAS
Phân tích Phonics
g
/ɡ/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
s
/s/
th vô thanh
Nghĩa
khí; xăng
Tham chiếu phát âm
💡
g=/ɡ/(go) + a=/æ/(cat) + s=/s/(sun)
Ví dụ
The car needs gas.
Chiếc xe cần xăng.