gardening
/ˈɡɑːrdənɪŋ/
Âm tiết gar·den·ing
Trọng âm GAR-den-ing
Phân tích Phonics
gar
/ɡɑːr/
âm ar
den
/dən/
schwa
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
làm vườn, nghề làm vườn
Tham chiếu phát âm
💡
gar=/ɡɑːr/(garden) + den=/dən/(sudden) + ing=/ɪŋ/(running)
Ví dụ
She spends her weekends gardening in the backyard.
Cô ấy dành cuối tuần để làm vườn ở sân sau.