garage

/ɡəˈrɑːʒ/
Âm tiết ga·rage
Trọng âm ga-RAGE

Phân tích Phonics

ga
/ɡə/
schwa
rage
/rɑːʒ/
hậu tố sion

Nghĩa

nhà để xe, ga-ra

Tham chiếu phát âm

💡

ga=/ə/(about) + rage=/rɑːʒ/(mirage)

Ví dụ

The car is parked in the garage.

Chiếc xe được đậu trong ga-ra.