gamble
/ˈɡæm.bəl/
Âm tiết gam·ble
Trọng âm GAM-ble
Phân tích Phonics
gam
/ɡæm/
a ngắn
ble
/bəl/
schwa
Nghĩa
đánh bạc; liều lĩnh
Tham chiếu phát âm
💡
gam=/ɡæm/(gamma) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
He decided to gamble his savings on the new business.
Anh ấy quyết định đánh cược tiền tiết kiệm vào công việc kinh doanh mới.