gallop

/ˈɡæləp/
Âm tiết gal·lop
Trọng âm GAL-lop

Phân tích Phonics

gal
/ɡæl/
a ngắn
lop
/ləp/
schwa

Nghĩa

phi nước đại (như ngựa)

Tham chiếu phát âm

💡

gal=/ɡæl/(galaxy) + lop=/ləp/(develop)

Ví dụ

The horse began to gallop across the field.

Con ngựa bắt đầu phi nước đại qua cánh đồng.