gallon
/ˈɡælən/
Âm tiết gal·lon
Trọng âm GAL-lon
Phân tích Phonics
gal
/ɡæl/
a ngắn
lon
/lən/
schwa
Nghĩa
galông (đơn vị đo thể tích chất lỏng)
Tham chiếu phát âm
💡
gal=/ɡæl/(gal) + lon=/lən/(lemon)
Ví dụ
The car uses about one gallon of fuel per hour.
Chiếc xe đó tiêu thụ khoảng một galông nhiên liệu mỗi giờ.