gadget
/ˈɡædʒɪt/
Âm tiết gad·get
Trọng âm GAD-get
Phân tích Phonics
gad
/ɡæd/
a ngắn
get
/dʒɪt/
dge
Nghĩa
thiết bị nhỏ, dụng cụ tiện ích
Tham chiếu phát âm
💡
gad=/ɡæd/(glad) + get=/dʒɪt/(digit)
Ví dụ
This gadget makes cooking much easier.
Thiết bị nhỏ này giúp việc nấu ăn dễ dàng hơn.