futility
/fjuːˈtɪləti/
Âm tiết fu·til·i·ty
Trọng âm fu-TIL-i-ty
Phân tích Phonics
fu
/fjuː/
u_e dài
til
/tɪl/
i ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
sự vô ích, vô hiệu
Tham chiếu phát âm
💡
fu=/fjuː/(few) + til=/tɪl/(till) + i=/ə/(sofa) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
He realized the futility of arguing with them.
Anh ấy nhận ra sự vô ích của việc tranh cãi với họ.