fusion
/ˈfjuːʒən/
Âm tiết fu·sion
Trọng âm FU-sion
Phân tích Phonics
fu
/fjuː/
u_e dài
sion
/ʒən/
hậu tố tion
Nghĩa
sự hợp nhất, sự dung hợp
Tham chiếu phát âm
💡
fu=/fjuː/(few) + sion=/ʒən/(vision)
Ví dụ
The restaurant is famous for its fusion of Asian and Western cuisine.
Nhà hàng này nổi tiếng với sự kết hợp giữa ẩm thực Á và Âu.