fury
/ˈfjʊri/
Âm tiết fu·ry
Trọng âm FU-ry
Phân tích Phonics
fu
/fjʊ/
u-e dài
ry
/ri/
y nguyên âm i
Nghĩa
cơn thịnh nộ, sự giận dữ dữ dội
Tham chiếu phát âm
💡
fu=/fjʊ/(giống âm đầu của few) + ry=/ri/(âm cuối của story)
Ví dụ
He shouted in fury when he heard the news.
Anh ấy hét lên trong cơn thịnh nộ khi nghe tin đó.