furthest

/ˈfɜːθɪst/
Âm tiết fur·thest
Trọng âm FUR-thest

Phân tích Phonics

fur
/fɜː/
r控元音
th
/θ/
th vô thanh
est
/ɪst/
i ngắn

Nghĩa

xa nhất

Tham chiếu phát âm

💡

fur=/fɜː/(fur) + th=/θ/(thin) + est=/ɪst/(biggest)

Ví dụ

This is the furthest point we can reach today.

Đây là điểm xa nhất mà chúng ta có thể đến hôm nay.