furnish

/ˈfɜːrnɪʃ/
Âm tiết fur·nish
Trọng âm FUR-nish

Phân tích Phonics

fur
/fɜːr/
r控元音
nish
/nɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

trang bị, cung cấp (đồ đạc hoặc thiết bị)

Tham chiếu phát âm

💡

fur=/fɜːr/ (fur) + nish=/nɪʃ/ (finish bỏ fi)

Ví dụ

They plan to furnish the apartment next week.

Họ dự định trang bị nội thất cho căn hộ vào tuần tới.