furnace
/ˈfɜːrnɪs/
Âm tiết fur·nace
Trọng âm FUR-nace
Phân tích Phonics
fur
/fɜːr/
r控元音
nace
/nɪs/
schwa
Nghĩa
lò nung; lò sưởi
Tham chiếu phát âm
💡
fur=/fɜːr/(fur) + nace=/nɪs/(tennis)
Ví dụ
The furnace keeps the house warm in winter.
Lò sưởi giữ cho ngôi nhà ấm vào mùa đông.